レッソン 5

Mẫu câu:

という話である: Nghe nói

名詞1 + 見たいな + 名詞2: 2 giống như 1

SF みたいな話:Giống như chuyện viễn tưởng

今だって: Ngay cả bây giờ

動物園にでも勤(つと)めますよ: Tôi sẽ làm việc ở sở thú chẳng hạn. でも mang ý nghĩa ví dụ. Ví dụ như ở sở thú chẳng hạn.

ここなんか:Chỗ này thì sao nhỉ? なんか tương tự như など。

地下だもの: Ở dưới lòng đất. もの ở đây chỉ vị trí. Thân thiện hơn khi dùng から。

働くなて: なんて ở đây mang ý nghĩa xem nhẹ, coi thường việc gì đó.

それはそうだけど:Thể hiện sự chấp nhận một việc gì đó là đúng, nhưng không làm thay đổi được quyết định hay suy nghĩ của mình.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *